Q1: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) cho xe tốc độ thấp của bạn là bao nhiêu?
A: MOQ tiêu chuẩn của chúng tôi thường là 1 đơn vị cho đơn hàng mẫu để bạn có thể kiểm tra thị trường và chất lượng. Đối với đơn hàng số lượng lớn, chúng tôi có bảng giá theo cấp độ. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết chi tiết cụ thể dựa trên thị trường mục tiêu của bạn.
Q2: Bạn có thể tùy chỉnh xe theo yêu cầu cụ thể của chúng tôi không?
A: Có, chúng tôi cung cấp dịch vụ OEM/ODM toàn diện. Chúng tôi có thể tùy chỉnh màu sắc thân xe, logo, dung lượng pin, cấu hình nội thất và thậm chí cả hệ thống phần mềm để đáp ứng các quy định địa phương và nhận diện thương hiệu của bạn.
Q3: Các thông số kỹ thuật chính của xe tốc độ thấp của bạn là gì?
A: Xe của chúng tôi thường có tốc độ tối đa 45-80 km/h, với phạm vi hoạt động từ 100-300 km cho mỗi lần sạc tùy thuộc vào lựa chọn pin (Axit-chì hoặc Lithium). Xe được trang bị lốp chân không, phanh đĩa và các tính năng tùy chọn như điều hòa không khí và hệ thống đa phương tiện. Vui lòng tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết của chúng tôi cho các mẫu xe cụ thể.
Q4: Quý vị có hỗ trợ phụ tùng thay thế không?
A: Có, chúng tôi cung cấp 1% phụ tùng miễn phí (như cầu chì, bóng đèn và kẹp nhựa) cho mỗi lô hàng container. Chúng tôi cũng cung cấp đầy đủ bộ phận thân xe và các linh kiện chính (ắc quy, động cơ) cho nhu cầu dịch vụ hậu mãi của bạn.
Q5: Xe của bạn có những chứng nhận gì?
A: Nhà máy và sản phẩm của chúng tôi được chứng nhận ISO9001. Tùy thuộc vào mẫu xe và điểm đến, chúng tôi có thể cung cấp chứng nhận CE, COC, DOT hoặc EPA để đảm bảo xe đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu của quốc gia bạn. Vui lòng cho chúng tôi biết cảng đến của bạn để chúng tôi có thể xác nhận các tài liệu tuân thủ cụ thể hiện có.
Q6: Những chiếc xe này có thể lái trên đường công cộng ở nước tôi không?
A: Xe tốc độ thấp của chúng tôi tương tự như tiêu chuẩn xe điện khu dân cư (NEV) ở các khu vực khác. Tuy nhiên, quy định về đường bộ khác nhau tùy theo quốc gia. Chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra với cơ quan quản lý giao thông địa phương. Chúng tôi có thể cung cấp các hồ sơ kỹ thuật cần thiết để hỗ trợ quá trình chứng nhận hợp quy tại địa phương của bạn.
Q7: Điều kiện giá (Incoterms) là gì?
A: Chúng tôi thường báo giá theo điều kiện FOB (Free On Board) hoặc EXW (Ex Works). Chúng tôi cũng có thể sắp xếp CIF (Cost, Insurance, and Freight) đến cảng gần nhất của quý vị nếu quý vị muốn.
Q8: Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
A: Điều khoản thanh toán tiêu chuẩn của chúng tôi là T/T (Chuyển tiền điện tử), thường là đặt cọc 30% để bắt đầu sản xuất và thanh toán 70% số dư trước khi giao hàng hoặc khi có bản sao vận đơn. L/C (Thư tín dụng) trả ngay cũng có thể chấp nhận được đối với các đơn hàng lớn.
Q9: Quý vị đóng gói xe như thế nào để vận chuyển?
A: Để tiết kiệm chi phí vận chuyển, chúng tôi thường giao hàng dưới dạng CKD (Completely Knocked Down) hoặc SKD (Semi-Knocked Down) bằng khung sắt hoặc thùng gỗ ép. Điều này cho phép xếp được nhiều xe hơn vào một container 40HQ. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ vận chuyển CBM (Completely Built Unit) nếu được yêu cầu, mặc dù điều này làm tăng chi phí vận chuyển.
Q10: Thời gian giao hàng là bao lâu?
A: Đối với đơn hàng mẫu, quá trình sản xuất mất khoảng 15-20 ngày sau khi nhận được tiền đặt cọc. Đối với đơn hàng số lượng lớn, thời gian giao hàng thường là 30-45 ngày, tùy thuộc vào số lượng và yêu cầu tùy chỉnh.
Q11: Chính sách bảo hành của bạn là gì?
A: Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho các bộ phận chính như động cơ, pin và bộ điều khiển. Khung gầm và thân xe thường có thời gian bảo hành dài hơn. Trong thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ gửi miễn phí các bộ phận thay thế cho bất kỳ vấn đề chất lượng nào không do lỗi của con người.
Q12: Làm thế nào để lắp đặt và bảo dưỡng xe?
A: Chúng tôi cung cấp hướng dẫn lắp đặt chi tiết và video hướng dẫn. Vì hầu hết xe của chúng tôi là xe điện, việc bảo dưỡng rất ít so với xe xăng (không cần thay dầu). Chúng tôi cũng có thể hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến qua cuộc gọi video nếu đội ngũ của quý vị cần hỗ trợ.